agentry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vị trí làm đại lýdanh từkhông đếm được (uncountable)The position of being an agent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agentryDạng gốc (base form)
- agentriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| double agentrydanh từ | danh từ | Vị trí của một điệp viên hai mang |
| secret agentrydanh từ | danh từ | Vị trí của một điệp viên bí mật |
Nguồn gốc (etymology)
agent-ry