delegado
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/deleˈɡado/nguồn
Nghĩa chính
- Đại biểudanh từdelegate
- Đại diện, người đại diệndanh từagent, representative
- Quá khứ phân từ của delegarđộng từpast participle of delegar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| delegado de clase | Lớp trưởng | |
| delegado de seguridad | Đại diện an toàn | |
| delegado de ventas | Đại diện bán hàng | |
| delegado sindical | Đại biểu công đoàn | |
| consejero delegado | Tổng giám đốc điều hành | |
| administrador delegado | Giám đốc điều hành |
Họ từ (word family)
cùng gốc delegadoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Các đại biểu bỏ phiếu liên tục.
- .Các đại biểu đã bỏ phiếu ngay lập tức.
- .Các đại biểu đã bỏ phiếu về vấn đề này.