Dịch

Adam

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈɛɾɘm/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Yết hầudanh từ riêngThe first man and the progenitor of the human race.
  2. Tên riêng nam gốc Do Tháidanh từ riêngA male given name from Hebrew.
  3. Tội tổ tông, sự yếu đuối của con ngườidanh từ riêngOriginal sin or human frailty.
  4. Chúa Giê-sudanh từ riêngJesus Christ, whose sacrifice, in Christian theology, makes possible the forgiveness of Adam's original sin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AdamDạng gốc (base form)
  2. AdamsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Adam and Evedanh từ, danh từ riêng, động từAdam và Eve
Old Adamdanh từBản chất con người là tình trạng tội lỗi, không được tái sinh hoặc không được cứu chuộc
Adam Henrydanh từLỗ đít/kẻ khốn nạn (người đáng ghét)
old as Adamtính từCực kỳ cũ
son of Adamdanh từBất kỳ người đàn ông hay chàng trai nào; bất kỳ người đàn ông nào
apple of Adamdanh từĐồng nghĩa với Adam's apple
Christmas Adamdanh từ riêngMột ngày trước đêm Giáng Sinh
Adam and Stevedanh từCụm từ, thường mang tính châm biếm, kể lại cặp đôi Adam và Eva trong Kinh thánh là một cặp đồng tính luyến ái, Adam và Steve. Trong ngữ cảnh, nó có thể được sử dụng như một lời miệt thị chống lại đồng tính luyến ái hoặc phản đối tôn giáo đối với nó

6 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 6
Phong cách tân cổ điển Adam
  1. Designating a neoclassical style of furniture and architecture in the style of Robert and James Adam.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiAdam
  2. từ tiếng Anh cổAdam
  3. từ tiếng LatinhAdam

Ví dụ

  • wiues Eue, .
  • Adam’s , .
  • , .

AI