Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Yết hầudanh từ riêngThe first man and the progenitor of the human race.
- Tên riêng nam gốc Do Tháidanh từ riêngA male given name from Hebrew.
- Tội tổ tông, sự yếu đuối của con ngườidanh từ riêngOriginal sin or human frailty.
- Chúa Giê-sudanh từ riêngJesus Christ, whose sacrifice, in Christian theology, makes possible the forgiveness of Adam's original sin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AdamDạng gốc (base form)
- AdamsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Adam and Evedanh từ, danh từ riêng, động từ | danh từ, danh từ riêng, động từ | Adam và Eve |
| Old Adamdanh từ | danh từ | Bản chất con người là tình trạng tội lỗi, không được tái sinh hoặc không được cứu chuộc |
| Adam Henrydanh từ | danh từ | Lỗ đít/kẻ khốn nạn (người đáng ghét) |
| old as Adamtính từ | tính từ | Cực kỳ cũ |
| son of Adamdanh từ | danh từ | Bất kỳ người đàn ông hay chàng trai nào; bất kỳ người đàn ông nào |
| apple of Adamdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Adam's apple |
| Christmas Adamdanh từ riêng | danh từ riêng | Một ngày trước đêm Giáng Sinh |
| Adam and Stevedanh từ | danh từ | Cụm từ, thường mang tính châm biếm, kể lại cặp đôi Adam và Eva trong Kinh thánh là một cặp đồng tính luyến ái, Adam và Steve. Trong ngữ cảnh, nó có thể được sử dụng như một lời miệt thị chống lại đồng tính luyến ái hoặc phản đối tôn giáo đối với nó |
6 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 6
Phong cách tân cổ điển Adam
- Designating a neoclassical style of furniture and architecture in the style of Robert and James Adam.
Họ từ (word family)
cùng gốc AdamNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiAdam
- từ tiếng Anh cổAdam
- từ tiếng LatinhAdam
Ví dụ
- wiues Eue, .
- Adam’s , .
- , .