Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Adkin
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
æ
d
.
k
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Tên họ từ tên người
danh từ riêng
A surname transferred from the given name.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Adkin
Dạng gốc
(base form)
Adkin
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Adkin
Adkin
son
Một họ
danh từ riêng
Từ liên quan
(related word)
Atkin
AI
1
Tên họ từ tên người
1
Tên họ từ tên người
1
Tên họ từ tên người