Atkin
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ được chuyển từ tên đã chodanh từ riêngA surname transferred from the given name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AtkinDạng gốc (base form)
- AtkinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Atkins dietdanh từ | danh từ | Chế độ ăn kiêng trong đó một người cố gắng giảm cân bằng cách giảm lượng carbohydrate hấp thụ, thay vào đó lấy năng lượng từ chế độ ăn uống và chất béo dự trữ |
| Atkinson Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 159 quận ở Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Pearson |
| Atkins Nutritional Approachdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Atkins diet |
Họ từ (word family)
cùng gốc Atkin- AtkinsonMột họ từ tiếng Anh trung cổ [có nguồn gốc là từ viết tắt] có nghĩa là "con trai của Atkin", một từ viết tắt trong tiếng Anh trung đại của Adamdanh từ riêng
- AtkinsonianLiên quan đến John William Atkinson (1923–2003), nhà tâm lý học người Mỹ, người đi tiên phong trong nghiên cứu khoa học về động lực, thành tích và hành vi của con ngườitính từ
Từ liên quan (related word)