Dịch

Atkin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ được chuyển từ tên đã chodanh từ riêngA surname transferred from the given name.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AtkinDạng gốc (base form)
  2. AtkinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Atkins dietdanh từChế độ ăn kiêng trong đó một người cố gắng giảm cân bằng cách giảm lượng carbohydrate hấp thụ, thay vào đó lấy năng lượng từ chế độ ăn uống và chất béo dự trữ
Atkinson Countydanh từ riêngMột trong 159 quận ở Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Pearson
Atkins Nutritional Approachdanh từ riêngĐồng nghĩa với Atkins diet

AI