Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Con trai của Isaac và Rebekah và là anh trai sinh đôi của Jacobdanh từ riêngThe son of Isaac and Rebekah and the older twin brother of Jacob.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Họ từ (word family)
cùng gốc EsauTừ liên quan (related word)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên nam từ tiếng Do Thái
- A male given name from Hebrew.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἩσαῦHēsaû
- từ tiếng Do Thái cổעֵשָׂוʿēśāw
Ví dụ
- , : .
- : ? : .
- , , Seir.