Dịch

Esau

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈiːsɔː/US/ˈisɔ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Con trai của Isaac và Rebekah và là anh trai sinh đôi của Jacobdanh từ riêngThe son of Isaac and Rebekah and the older twin brother of Jacob.
  2. Một họdanh từ riêngA surname.

Họ từ (word family)

cùng gốc Esau

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên nam từ tiếng Do Thái
  1. A male given name from Hebrew.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἩσαῦHēsaû
  2. từ tiếng Do Thái cổעֵשָׂוʿēśāw

Ví dụ

  • , : .
  • : ? : .
  • , , Seir.

AI