Dịch

Acheson

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.

Cụm từ (phrase)

Acheson processdanh từ riêngPhương pháp tổng hợp cacbua silic và than chì bằng cách đun nóng hỗn hợp silicon dioxide và carbon trong bát sắt và sử dụng dòng điện

Nguồn gốc (etymology)

AI