Nghĩa chính
- Được thêm vào một gốc (thường là tên hoặc họ) để tạo thành họ phụ hoặc họ mẫu hệhậu tốAdded to a stem (usually a given name or surname) to form a patronymic or matronymic surname.
- Được thêm vào một gốc (thường là tên hoặc họ) để tạo thành một tên cụ thểhậu tốAdded to a stem (usually a given name or surname) to form a given name.
Cụm từ (phrase)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại-son