Nghĩa chính
- Từ cấu tạo của American Standard Code for Information Interchange (“Chuẩn mã trao đổi thông tin Hoa Kỳ”)danh từ riêngAcronym of American Standard Code for Information Interchange.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| US-ASCIIdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với ASCII: đặc biệt là để phân biệt nó với ASCII mở rộng 8 bit |
| ASCII artdanh từ | danh từ | Dạng chữ nghệ thuật trên máy tính chỉ sử dụng các ký tự ASCII |
| extended ASCIIdanh từ riêng | danh từ riêng | Các bộ ký tự 8 bit là siêu bộ của ASCII |
| pure ASCII text | Chưa có nghĩa | |
| ASCII armor | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , 256 one-byte . .
- " " “” , .
- link-back . ">>" + (.. >>1).