Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ASCIIbetical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Theo thứ tự của bảng ASCII, chữ hoa và chữ thường được nhóm riêng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
According to the order of the ASCII table, with uppercase and lowercase letters grouped separately.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ASCIIbetical
ASCIIbetical
ly
Theo một cách ASCIIbetical
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
ASCII
+
alphabetical
AI
1
Theo thứ tự của bảng ASCII
1
Theo thứ tự của bảng ASCII
1
Theo thứ tự của bảng ASCII