Dịch

ASCIIbetically

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo một cách ASCIIbeticaltrạng từkhông so sánh (not comparable)In an ASCIIbetical way.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ( , sanity’s 4- , , 0010, 0020, .).
  • .

AI