Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ASCIIbetically
trạng từ
(adverb)
UK
nguồn
Nghĩa chính
1
Theo một cách ASCIIbetical
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an ASCIIbetical way.
Nguồn gốc
(etymology)
ASCIIbetical
+
-ly
Ví dụ
Then
,
the
Help
Compiler
ASCIIbetically
sorts
each
group
according
to
its
number
(
which
can
actually
be
any
alphanumeric
string
,
but
for
sanity’s
sake
you
should
stick
to
4-
digit
numbers
,
incremented
by
tens
,
like
0010, 0020,
etc
.).
The
elements
of
the
array
are
ordered
ASCIIbetically
.
AI
1
Theo một cách ASCIIbetical
1
Theo một cách ASCIIbetical
1
Theo một cách ASCIIbetical