Dịch

UTF-7

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Định dạng chuyển đổi Unicode-7; mã hóa ký tự có độ dài thay đổi được thiết kế cho các kênh 7 bitdanh từ riêngUnicode Transformation Format-7; a variable-length character encoding designed for 7-bit channels.

AI