ASCIIfication
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động ASCII hóa hoặc chuyển đổi sang ASCIIdanh từThe act of ASCIIfying, or converting to ASCII.
- Trạng thái được ASCII hóadanh từThe state of being ASCIIfied.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ASCIIficationDạng gốc (base form)
- ASCIIficationsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- "" "" , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
ASCII-fication