Dịch

ASCIIfication

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động ASCII hóa hoặc chuyển đổi sang ASCIIdanh từThe act of ASCIIfying, or converting to ASCII.
  2. Trạng thái được ASCII hóadanh từThe state of being ASCIIfied.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ASCIIficationDạng gốc (base form)
  2. ASCIIficationsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • "" "" , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

ASCII-fication

AI