Dịch

US-ASCII

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ASCII: đặc biệt là để phân biệt nó với ASCII mở rộng 8 bitdanh từ riêngSynonym of ASCII, especially to differentiate it from 8-bit extended ASCII.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

Nguồn gốc (etymology)

US“United States”ASCII

AI