Dịch

躺

HSK4
Hán-Việt: thẳng
tǎng

Nghĩa chính

  1. Ngả lưng, nằmto recline
  2. Nằm, nằm xuốngto lie down

Chữ và bộ thủ (character, radical)

躺
tǎngthẳng
Bộ: 身 · thân (thân mình)15 nét
lie down, recline

Cụm từ (phrase)

躺下Nằm xuống
躺在Nằm ở
躺平Nằm yên buông xuôi
躺着Đang nằm
躺在地上Nằm trên sàn, nằm trên đất

AI