Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
躺
HSK4
Hán-Việt: thẳng
tǎng
Nghĩa chính
1
Ngả lưng, nằm
to recline
2
Nằm, nằm xuống
to lie down
Chữ và bộ thủ
(character, radical)
躺
tǎng
thẳng
Bộ: 身 · thân (thân mình)
15 nét
lie down, recline
▶ Viết lại
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
躺下
Nằm xuống
躺在
Nằm ở
躺平
Nằm yên buông xuôi
躺着
Đang nằm
躺在地上
Nằm trên sàn, nằm trên đất
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
echar
Nằm xuống, ngả lưng
botar
Nằm xuống (để có tư thế ngả lưng)
tumbar
Nằm xuống
Tiếng Anh
recline
Khiến ngả ra sau
lie down
Nằm xuống
Xuất hiện ở từ khác
站
trái nghĩa
nằm
AI
1
Ngả lưng
2
Nằm
1
Ngả lưng
2
Nằm
1
Ngả lưng
2
Nằm