答
HSK5
Hán-Việt: đáp
dá
Nghĩa chính
- Trả lời, đápto answer
- Hồi đáp, trả lờito reply
- Đáp lại, đền đápto respond
- Dạng ràng buộc của 答[da2]bound form having the same meaning as the free word 答[da2], used in 答應|答应[da1 ying5], 答理[da1 li5] etc
Chữ và bộ thủ (character, radical)
答
dáđáp
Bộ: 竹 · trúc (tre, trúc)12 nét
answer, reply; return; assent toCụm từ (phrase)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn đã trả lời như thế nào?
- ?Bạn đã trả lời như thế nào?
- ?Bạn đã trả lời thế nào?