Dịch

睡着

Hán-Việt: trứ
shuì zháo

Nghĩa chính

  1. Ngủ thiếp đi

Chữ và bộ thủ (character, radical)

睡
shuì
Bộ: 目 · mục (mắt)13 nét
sleep, doze
着
zhetrứ
Bộ: 目 · mục (mắt)11 nét
make move, take action

AI