Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
睡着
Hán-Việt: trứ
shuì zháo
Nghĩa chính
1
Ngủ thiếp đi
Chữ và bộ thủ
(character, radical)
睡
shuì
Bộ: 目 · mục (mắt)
13 nét
sleep, doze
▶ Viết lại
着
zhe
trứ
Bộ: 目 · mục (mắt)
11 nét
make move, take action
▶ Viết lại
Xuất hiện ở từ khác
着
kết hợp
ngủ, ngủ thiếp đi
睡
dễ nhầm
có nghĩa là 'bắt đầu ngủ' hoặc 'đã ngủ', khác với '睡' chỉ hành động ngủ nói chung.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
dormir
Ngủ thiếp đi, ngủ say
Tiếng Anh
drop off
Ngủ thiếp đi, chợp mắt
knock out
Ngủ thiếp đi, ngất đi
get off
Ngủ thiếp đi, chợp mắt
AI
1
Ngủ thiếp đi
1
Ngủ thiếp đi
1
Ngủ thiếp đi