Dịch

开门

Hán-Việt: khai môn
kāi mén

Nghĩa chính

  1. Mở cửa

Chữ và bộ thủ (character, radical)

开
kāikhai
Bộ: 廾 · củng (chắp hai tay)4 nét
open; initiate, begin, start
门
ménmôn
Bộ: 門 · môn (cửa hai cánh)3 nét
gate, door, entrance, opening

Cụm từ (phrase)

开门见山Đi thẳng vào vấn đề, nói thẳng
打开门Mở cửa
推开门Đẩy mở cửa

AI