开门
Hán-Việt: khai môn
kāi mén
Nghĩa chính
- Mở cửa
Chữ và bộ thủ (character, radical)
开
kāikhai
Bộ: 廾 · củng (chắp hai tay)4 nét
open; initiate, begin, start门
ménmôn
Bộ: 門 · môn (cửa hai cánh)3 nét
gate, door, entrance, openingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha