打开门
Hán-Việt: đả khai môn
dǎ kāi mén
Nghĩa chính
- Mở cửa
Chữ và bộ thủ (character, radical)
打
dǎđả
Bộ: 手 · thủ (tay)5 nét
strike, hit, beat; fight; attack开
kāikhai
Bộ: 廾 · củng (chắp hai tay)4 nét
open; initiate, begin, start门
ménmôn
Bộ: 門 · môn (cửa hai cánh)3 nét
gate, door, entrance, openingXuất hiện ở từ khác
- 打开kết hợpmở cửa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha