apertura
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/apeɾˈtuɾa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Sự mở cửa, việc khai trươngdanh từopening (act of making something open)
- Khẩu độdanh từaperture (something which restricts the diameter of a light path)
- Khai cuộc, nước khai cuộcdanh từopening (the first few moves)
- Dạng chia của aperturarđộng từinflection of aperturar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aperturaDạng gốc (base form)
- aperturasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apertura de cuenta | Mở tài khoản | |
| ceremonia de apertura | Lễ khai mạc | |
| discurso de apertura | Diễn văn khai mạc | |
| fecha de apertura | Ngày mở cửa | |
| horario de apertura | Giờ mở cửa | |
| medio de aperturadanh từ | danh từ | Bay một nửa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Lễ khai mạc
- opening ceremony
Ví dụ
- ¿ ?Các bạn có lịch trống vào thứ Sáu sau năm giờ chiều không?
- .Chủ tịch đã tuyên bố khai mạc cuộc họp.
- : , .Có ba giai đoạn trong cờ vua: khai cuộc, trung cuộc và tàn cuộc.
Họ từ (word family)
cùng gốc aperturaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- bocađồng nghĩaChỗ hoặc khoảng trống được mở, nhấn mạnh khía cạnh mở.