Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apertural
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khẩu độ
tính từ
apertural
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apertural
Dạng gốc
(base form)
apertural
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
apertural
Xem aperture
AI
1
Khẩu độ
1
Khẩu độ
1
Khẩu độ