abierta
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặp/aˈbjeɾta/nguồn
Nghĩa chính
- Sự mởdanh từthe act of opening
- Khe hở, lỗ hở, khoảng trốngdanh từan opening or aperture
- Giống cái số ít của abiertotính từfeminine singular of abierto
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abiertaDạng gốc (base form)
- abiertasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mente abierta | Đầu óc cởi mở | |
| puerta abierta | Cửa mở | |
| carta abiertadanh từ | danh từ | Thư ngỏ |
| cocina abiertadanh từ | danh từ | Bếp không gian mở |
| a tumba abiertatrạng từ | trạng từ | Với tốc độ chóng mặt |
| relación abierta | Mối quan hệ mở | |
| pregunta abiertadanh từ | danh từ | Câu hỏi mở |
| a carrera abiertatrạng từ | trạng từ | Da đầy đủ |
Họ từ (word family)
cùng gốc abiertaVí dụ
- .Các cửa hàng mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy.
- .Cánh cửa văn phòng của tôi luôn luôn mở.
- .Chắc hẳn ai đó đã để cửa sổ mở.