Dịch

abierta

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặp
/aˈbjeɾta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự mởdanh từthe act of opening
  2. Khe hở, lỗ hở, khoảng trốngdanh từan opening or aperture
  3. Giống cái số ít của abiertotính từfeminine singular of abierto

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abiertaDạng gốc (base form)
  2. abiertasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mente abiertaĐầu óc cởi mở
puerta abiertaCửa mở
carta abiertadanh từThư ngỏ
cocina abiertadanh từBếp không gian mở
a tumba abiertatrạng từVới tốc độ chóng mặt
relación abiertaMối quan hệ mở
pregunta abiertadanh từCâu hỏi mở
a carrera abiertatrạng từDa đầy đủ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Các cửa hàng mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy.
  • .Cánh cửa văn phòng của tôi luôn luôn mở.
  • .Chắc hẳn ai đó đã để cửa sổ mở.

AI