pública
giống cái (feminine)tính từ (adjective)
Hay gặpDạng gốc:público
Nghĩa chính
- công cộng, công khai, nhà nướctính từA1belonging to the public, provided by the state, or open to all (feminine form)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mujer pública | Một gái mại dâm; một phụ nữ công cộng | |
| obra pública | Một dự án là một phần của công trình công cộng | |
| fuerza pública | Lực lượng cảnh sát | |
| seguridad pública | An toàn công cộng, an ninh công cộng | |
| instrucción pública | Học công lập | |
| vía pública | Đường công cộng | |
| moral pública | Đạo đức công cộng | |
| deuda pública | Nợ công |
Họ từ (word family)
cùng gốc públicoVí dụ
- .Chúng ta phải suy nghĩ nhiều hơn về đạo đức công cộng.
- .Chúng tôi dự định thực hiện một cuộc thăm dò ý kiến công chúng.
- ¿ ?Họ đã công khai phán quyết của tòa án chưa?