Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deuda pública
Nghĩa chính
1
Nợ công
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
national debt
Nợ quốc gia, nợ chính phủ, nợ công, quốc trái
Xuất hiện ở từ khác
deuda
kết hợp
nợ công
AI
1
Nợ công
1
Nợ công
1
Nợ công