Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a carrera abierta
trạng từ
(adverb)
/a kaˌreɾa aˈbjeɾta/
Nghĩa chính
1
Da đầy đủ
trạng từ
full pelt
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
a carrera tendida
a la carrera
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
full pelt
Rất nhanh chóng
AI
1
Da đầy đủ
1
Da đầy đủ
1
Da đầy đủ