Dịch

carta abierta

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkaɾta aˈbjeɾta/

Nghĩa chính

  1. Thư ngỏdanh từopen letter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carta abiertaDạng gốc (base form)
  2. cartas abiertasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI