Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carta abierta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkaɾta aˈbjeɾta/
Nghĩa chính
1
Thư ngỏ
danh từ
open letter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carta abierta
Dạng gốc
(base form)
carta
s abiertas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
open letter
Bức thư ngỏ
AI
1
Thư ngỏ
1
Thư ngỏ
1
Thư ngỏ