开花
Hán-Việt: khai hoa
kāi huā
Nghĩa chính
- Nở hoa
Chữ và bộ thủ (character, radical)
开
kāikhai
Bộ: 廾 · củng (chắp hai tay)4 nét
open; initiate, begin, start花
huāhoa
Bộ: 艸 · thảo (cỏ)7 nét
flower; blossomsNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- 花kết hợpnở hoa