Dịch

底座

Hán-Việt: để toà
dǐ zuò

Nghĩa chính

  1. Chân đế

Chữ và bộ thủ (character, radical)

底
dǐđể
Bộ: 广 · nghiễm (mái che, hiên)8 nét
bottom, underneath, underside
座
zuòtoà
Bộ: 广 · nghiễm (mái che, hiên)10 nét
seat; stand, base

Cụm từ (phrase)

船底座Carina (chòm sao)

AI