Dịch

中式

Hán-Việt: trung thức
Zhōng shì

Nghĩa chính

  1. Kiểu Trung Quốc

Chữ và bộ thủ (character, radical)

中
zhōngtrung
Bộ: 丨 · cổn (nét sổ dọc)4 nét
central; center, middle; in the midst of; hit (target); attain
式
shìthức
Bộ: 弋 · dặc (bắn, cọc nhọn)6 nét
style, system, formula, rule

Ví dụ

  • 。Tôi thích bữa sáng kiểu Trung Quốc.

AI