v
A1chữ Hán
Hay gặp/ˈbe/
Nghĩa chính
- chữ vdanh từA1The 23rd letter of the Spanish alphabet, written in the Latin script.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en forma de v | Có hình chữ V | |
| v corta | Chữ v ngắn | |
| v de vaca | Chữ v trong vaca | |
| V Región | Tên cũ của vùng Valparaíso ở Chile | |
| S. A. de C. V.danh từ | danh từ | Viết tắt của sociedad anónima de capital variable |
| cuándo v | Khi nào + động từ | |
| v de valencia | V của Valencia | |
| terminar de v | Hoàn thành việc gì |
Họ từ (word family)
cùng gốc vVí dụ
- "¿ ...?" " , "."O.V.N.I nghĩa là gì?" "Tôi nghĩ nó có nghĩa là Vật thể bay không xác định".
- võro .Chính tả tiếng Võro dựa trên bảng chữ cái Latinh.
- "" , .Để phát âm chữ V tiếng Bồ Đào Nha, bạn phải chạm răng trên vào môi dưới.