urdir
động từ (verb)
/uɾˈdiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Lên kế hoạchđộng từto scheme
- Âm mưuđộng từto conspire
- Làm cong (vải)động từto warp (textiles)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể urdirDanh động từ urdiendoPhân từ urdido
| Presente | |
|---|---|
| yo | urdo |
| tú | urdes |
| él/ella/Ud. | urde |
| nosotros | urdimos |
| vosotros | urdís |
| ellos/Uds. | urden |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung