turma
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtuɾma/
Nghĩa chính
- Tinh hoàndanh từtesticle
- Một loại khoai tâydanh từa kind of potato
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- turmaDạng gốc (base form)
- turmasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| turma de tierradanh từ | danh từ | Loại nấm thuộc loài Terfezia Arenaria của nấm cục sa mạc |
Họ từ (word family)
cùng gốc turmaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh