troque
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾoke/
Nghĩa chính
- Bánh xedanh từwheel
- Xe tảidanh từtruck
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- troqueDạng gốc (base form)
- troquesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa