Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
troquel
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tɾoˈkel/
Nghĩa chính
1
Chết (khuôn)
danh từ
die (mold)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
troquel
Dạng gốc
(base form)
troquel
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
去
qù
Qua đời, mất, khuất
没
méi
Chết, qua đời
走
zǒu
Qua đời, mất
Tiếng Anh
die
Chết; qua đời
Họ từ
(word family)
cùng gốc
troquel
troquel
adora
Máy đục lỗ
danh từ
troquel
ar
Đúc khuôn
động từ
AI
1
Chết (khuôn)
1
Chết (khuôn)
1
Chết (khuôn)