Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
troqueo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thơ corê
qua tiếng Anh
danh từ
trochee
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
troqueo
Dạng gốc
(base form)
troqueo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trochee
Thơ corê
AI
1
Thơ corê
1
Thơ corê
1
Thơ corê