Dịch

traza

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtɾasa/

Nghĩa chính

  1. Dấu vết (của dòng)danh từtrace (of lines)
  2. Thiết kế, bố cục (ví dụ: đối với bản thiết kế)danh từdesign, layout (e.g., for a blueprint)
  3. Lượng dấu vếtdanh từtrace amount

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trazaDạng gốc (base form)
  2. trazasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

traza en espiralVết xoắn ốc
trazar un planVạch ra kế hoạch
trazar una rayaVạch một đường

AI