Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trazabilidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tɾasabiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Truy xuất nguồn gốc
danh từ
traceability
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
trazar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
traceability
Khả năng theo dõi (xác định và đo lường) tất cả các giai đoạn dẫn đến một điểm cụ thể trong một quy trình bao gồm một chuỗi các sự kiện có liên quan đến nhau
AI
1
Truy xuất nguồn gốc
1
Truy xuất nguồn gốc
1
Truy xuất nguồn gốc