trazado
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾaˈθado/
Nghĩa chính
- Truy tìmdanh từtracing
- Bố cục (của một thị trấn)danh từlayout (of a town)
- Kế hoạch, thiết kế (của một tòa nhà)danh từplan, design (of a building)
- Lộ trình (của một con đường)danh từroute (of a path)