Dịch

trazado

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾaˈθado/

Nghĩa chính

  1. Truy tìmdanh từtracing
  2. Bố cục (của một thị trấn)danh từlayout (of a town)
  3. Kế hoạch, thiết kế (của một tòa nhà)danh từplan, design (of a building)
  4. Lộ trình (của một con đường)danh từroute (of a path)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trazadoDạng gốc (base form)
  2. trazadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. trazadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. trazadaGiống cái (feminine)

AI