Dịch

tranque

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾanke/

Nghĩa chính

  1. Lừa dối; gian lậndanh từdeceit; fraud
  2. Nhàm chán, buồn tẻ, tẻ nhạtdanh từboring, dull, tedious

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tranqueDạng gốc (base form)
  2. tranquesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lừa dối
Nhàm chán
Khác

AI