Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tranquera
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tɾanˈkeɾa/
Nghĩa chính
1
Cổng
danh từ
gate
2
Hàng rào
danh từ
fence
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tranquera
Dạng gốc
(base form)
tranquera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
门
mén
Cửa, cổng
Tiếng Anh
gate
Cổng
fence
Hàng rào
AI
1
Cổng
2
Hàng rào
1
Cổng
2
Hàng rào
1
Cổng
2
Hàng rào