Dịch

tour

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtouɾ/

Nghĩa chính

  1. Chuyến tham quan, chuyến tham quan có hướng dẫn tới một đất nước, bảo tàng, v.vdanh từtour, guided visit to a country, museum, etc.
  2. Chuyến du lịch, chuyến đi đến nước khác để thi đấudanh từtour, a trip to another country to play matches
  3. Chuyến lưu diễn, chuyến đi đến các quốc gia khác do ca sĩ hoặc nhạc sĩ thực hiệndanh từtour, a trip to other countries undertaken by a singer or musician

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tourDạng gốc (base form)
  2. toursSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Tour de Franciadanh từ riêngVòng quanh nước Pháp, Vòng nước Pháp

AI