tour
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtouɾ/
Nghĩa chính
- Chuyến tham quan, chuyến tham quan có hướng dẫn tới một đất nước, bảo tàng, v.vdanh từtour, guided visit to a country, museum, etc.
- Chuyến du lịch, chuyến đi đến nước khác để thi đấudanh từtour, a trip to another country to play matches
- Chuyến lưu diễn, chuyến đi đến các quốc gia khác do ca sĩ hoặc nhạc sĩ thực hiệndanh từtour, a trip to other countries undertaken by a singer or musician
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tourDạng gốc (base form)
- toursSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tour de Franciadanh từ riêng | danh từ riêng | Vòng quanh nước Pháp, Vòng nước Pháp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh