Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tour de Francia
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˌtouɾ de ˈfɾanθja/
Nghĩa chính
1
Vòng quanh nước Pháp, Vòng nước Pháp
danh từ riêng
Tour de France
AI
1
Vòng quanh nước Pháp
1
Vòng quanh nước Pháp
1
Vòng quanh nước Pháp