Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
touch
B2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chạm; màn hình cảm ứng
tính từ
touch; touch-screen
Họ từ
(word family)
cùng gốc
touch
touch
down
Pha ghi điểm touchdown, cú chạm bóng
danh từ
C1
touch
é
Chạm vào
tính từ
C2
touch
y
Nhạy cảm
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
着
zhe
Chạm, đụng
联系
lián xì
Liên quan, dính dáng
动
dòng
Chạm, đụng, sờ
Tiếng Anh
touch
Chạm, sờ, đụng
AI
1
Chạm
1
Chạm
1
Chạm