Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
touché
C2
tính từ
(adjective)
/tuˈʃe/
Nghĩa chính
1
Chạm vào
tính từ
touché
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
touché
Dạng gốc
(base form)
touché
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
着
zhe
Chạm vào, tiếp xúc
Tiếng Anh
touché
Sự thừa nhận của một hit
AI
1
Chạm vào
1
Chạm vào
1
Chạm vào