Dịch

touchdown

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtat͡ʃdaun/

Nghĩa chính

  1. Pha ghi điểm touchdown, cú chạm bóngdanh từtouchdown

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. touchdownDạng gốc (base form)
  2. touchdownsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Trong bóng bầu dục Mỹ, một cú touchdown được tính sáu điểm.
  • .Việc phong cấp cho một quân tốt trong cờ vua còn giá trị hơn một cú touchdown trong bóng bầu dục Mỹ.

AI