Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
touchy
tính từ
(adjective)
/ˈtat͡ʃi/
Nghĩa chính
1
Nhạy cảm
tính từ
touchy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
touchy
Nhạy cảm, khó xử
AI
1
Nhạy cảm
1
Nhạy cảm
1
Nhạy cảm