Dịch

tianguis

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtjanɡis/

Nghĩa chính

  1. Một khu chợ ngoài trời bản địa bán nông sản, vật nuôi nhỏ và tác phẩm nghệ thuậtdanh từan indigenous open-air market selling produce, small livestock and artwork
  2. Chợ đường phố hiện đại hoặc chợ trời bán nhiều loại hàng hóadanh từa modern street market or flea market selling a wide range of assorted goods

Đồng nghĩa (synonym)

AI