Dịch

tianguista

giống đực/cáidanh từ (noun)
/tjanˈɡista/

Nghĩa chính

  1. Một nhà cung cấp ở tianguis; một nhà tiếp thịdanh từa vendor located in a tianguis; a marketeer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tianguistaDạng gốc (base form)
  2. tianguistasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI