Dịch

tianguero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tjanˈɡeɾo/

Nghĩa chính

  1. Một nhà cung cấp ở tianguis; một nhà tiếp thịdanh từa vendor located in a tianguis; a marketeer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tiangueroDạng gốc (base form)
  2. tianguerosSố nhiều (plural)
  3. tianguerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. tiangueraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

AI