Dịch

tenis

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtenis/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quần vợt, tennisdanh từtennis
  2. Giày thể thao, giày quần vợtdanh từsneaker, trainer, tennis shoe (an athletic shoe).

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

jugar al tenisChơi quần vợt
partido de tenisTrận đấu quần vợt
pista de tenisSân quần vợt
raqueta de tenisVợt quần vợt
tenis de mesaBóng bàn
bola de tenisdanh từQuả bóng tennis
pelota de tenisdanh từQuả bóng tennis
colgar los tenisđộng từChết

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cậu ấy thích quần vợt hơn bóng rổ.
  • ¿ ?Chúng ta chơi một trận quần vợt hay một trận bóng đá?
  • .Một ngày nào đó tôi muốn chơi quần vợt với bạn.

AI